hooded skunk
Định nghĩa
Danh từ:
- Chồn hôi có mũ: "hooded skunk" là một loài chồn hôi (danh pháp khoa học: Mephitis macroura) có nguồn gốc từ Mexico và các khu vực cực nam của miền tây nam Hoa Kỳ. Tên gọi này bắt nguồn từ bộ lông dài và mềm trên cổ và đầu, trông giống như một chiếc mũ trùm đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Chồn hôi có mũ được biết đến với các sọc trắng đặc trưng và bộ lông giống như mũ trùm đầu.)
- (Chồn hôi có mũ chủ yếu là động vật hoạt động về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hooded skunk" trong sinh thái học: Loài này thường sống ở các khu vực đồng cỏ, sa mạc và rừng thưa, và có thể được tìm thấy ở độ cao lên tới 2.500 mét.
- The hooded skunk's habitat overlaps with that of the striped skunk. (Môi trường sống của chồn hôi có mũ trùng lặp với môi trường sống của chồn hôi sọc.)
Biến thể và từ gần giống
Skunk (n): chồn hôi nói chung.
- Skunks are known for their strong-smelling spray. (Chồn hôi nổi tiếng với khả năng phun chất lỏng có mùi hôi nồng.)
Hooded (adj): có mũ trùm đầu, có mào.
- The hooded cobra spreads its hood when threatened. (Rắn hổ mang có mũ xòe mũ ra khi bị đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
- Skunk (n): chồn hôi (dùng chung cho các loài trong họ Mephitidae).
- Mephitis macroura (n): tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hooded skunk".
Thành ngữ liên quan
- To stink like a skunk: có mùi hôi như chồn hôi (thành ngữ chỉ mùi rất khó chịu).
- After the experiment, the lab stank like a skunk. (Sau thí nghiệm, phòng thí nghiệm có mùi hôi như chồn hôi.)